崎: gồ ghề; gập ghềnh; khúc khuỷu
Nét viết & luyện viết chữ 崎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “崎” (qí) có âm Hán Việt là “KHI”, thuộc bộ thủ 山, mang nghĩa chính là “gồ ghề; gập ghềnh; khúc khuỷu”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gồ ghề; gập ghềnh; khúc khuỷu
Câu ví dụ với từ “崎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
越野车是一种为越野而特别设计的汽车,主要是指可在崎岖地面使用的越野车辆。
yuè yě chē shì yī zhǒng wèi yuè yě ér tè bié shè jì de qì chē, zhǔ yào shì zhǐ kě zài qī qū dì miàn shǐ yòng de yuè yě chē liàng.
“Xe địa hình là một loại xe được thiết kế đặc biệt cho địa hình, chủ yếu nói đến loại xe địa hình có thể sử dụng trên mặt đất gồ ghề”
崎岖险阻的道路。
qíqū xiǎnzǔ de dàolù。
“Đường núi gập ghềnh hiểm trở.”
Từ “崎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn