屄
Minh họa từ vựng 屄
bī HÁN VIỆT: BI

屄: âm hộ; âm đạo; âm môn

âm hộ âm đạo âm môn

Nét viết & luyện viết chữ 屄

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 屄

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BI (屄): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét (5 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

屄
bī BI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

âm hộ; âm đạo; âm môn

Bộ 尸 (BỘ THI • 8 nét): Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.
Thành phần cấu tạo chữ:
尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.)

Chữ BI (屄): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét (5 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “屄”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

屄是生育器官。

bī shì shēngyù qìguān.

“Âm đạo là cơ quan sinh sản.”

Ví dụ #2

医生检查她的屄。

yīshēng jiǎnchá tā de bī.

“Bác sĩ kiểm tra âm đạo của cô ấy.”

Từ “屄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →