屄: âm hộ; âm đạo; âm môn
Nét viết & luyện viết chữ 屄
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BI (屄): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
âm hộ; âm đạo; âm môn
Chữ BI (屄): thuộc bộ THI (尸), gồm 8 nét (5 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “屄”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
屄是生育器官。
bī shì shēngyù qìguān.
“Âm đạo là cơ quan sinh sản.”
医生检查她的屄。
yīshēng jiǎnchá tā de bī.
“Bác sĩ kiểm tra âm đạo của cô ấy.”
Từ “屄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn