察觉 Phồn thể: 察覺
Minh họa từ vựng 察觉
chájué HÁN VIỆT: SÁT GIÁC

察觉: cảm nhận thấy, nhận biết phát hiện, phát giác

cảm nhận thấy nhận biết phát hiện phát giác

Nghĩa tiếng Anh (English): to perceive, to detect, to notice, to become aware of

Nét viết & luyện viết chữ 察觉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 察

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Dưới mái nhà tế tổ tiên Mắt nhìn thấu suốt vẹn tuyền trước sau. Mái MIÊN (宀) che chở chữ TẾ (祭), Chữ SÁT (察) soi tỏ mọi bề đúng sai.” — Chữ SÁT (察) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Tế (祭 - cúng tế) dưới mái nhà (宀). Cúng tế thần linh và tổ tiên đòi hỏi sự kính cẩn tuyệt đối, xem xét từng lễ vật không để sót tì vết nào. Quan sát cẩn trọng là gốc của sự hiểu biết tường tận.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

察
chájué SÁT GIÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cảm nhận thấy, nhận biết phát hiện, phát giác

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 BỘ MIÊN (Mái nhà nơi tiến hành việc xem xét nghiêm trang.) 祭 CHỮ TẾ (Lễ tế thần linh cẩn trọng, tay nâng thịt dâng bàn thờ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà tế tổ tiên Mắt nhìn thấu suốt vẹn tuyền trước sau. Mái MIÊN (宀) che chở chữ TẾ (祭), Chữ SÁT (察) soi tỏ mọi bề đúng sai.”

Chữ SÁT (察) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Tế (祭 - cúng tế) dưới mái nhà (宀). Cúng tế thần linh và tổ tiên đòi hỏi sự kính cẩn tuyệt đối, xem xét từng lễ vật không để sót tì vết nào. Quan sát cẩn trọng là gốc của sự hiểu biết tường tận.

觉
jué / jiào GIÁC / HIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cảm thấy, nhận thức, tỉnh ngộ (jué); giấc ngủ (jiào)

Bộ 见 (BỘ KIẾN • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⺍ TIỂU (BIẾN THỂ) (Ba nét chấm trên đầu (giản thể từ phần trên chữ HỌC 學) chỉ tia sáng nhận thức.) 冖 MỊCH (Mái che của ngôi nhà hoặc màn trướng buồng ngủ.) 见 KIẾN (Đôi mắt mở to nhìn thấy rõ ràng, bừng tỉnh nhận ra chân lý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba chấm ánh sao trên đầu Dưới màn MỊCH phủ ngủ sâu đêm trường Sớm mai mắt KIẾN tỏ tường Tỉnh giấc CẢM GIÁC muôn phương sáng ngời.”

Chữ GIÁC / GIÁO (觉) là chữ hội ý kiêm hình thanh (phồn thể 覺 gồm phần đầu chữ HỌC 學 ghép với bộ KIẾN 見). Khi con người sau giấc ngủ dài dưới mái nhà (冖) chợt mở mắt nhìn thấy (见) ánh sáng ban mai (⺍), đó chính là khoảnh khắc tỉnh giấc, nên có âm 'jiào' (GIÁO) trong từ 'shuìjiào' (ngủ) và âm 'jué' (GIÁC) chỉ sự cảm nhận, tỉnh ngộ. Chữ nhắc ta luôn giữ tâm hồn tỉnh thức trước cuộc đời.

Câu ví dụ với từ “察觉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

新一代量子重力梯度仪具有极其惊人的超高灵敏度,能精准察觉到地下数千米深处微小的岩层密度扰动变化。

Xīn yí dài liàng zǐ zhòng lì tī dù yí jù yǒu jí qí jīng rén de chāo gāo líng mǐn dù, néng jīng zhǔn chá jué dào dì xià shù qiān mǐ shēn chù wēi xiǎo de yán céng mì dù rǎo dòng biàn huà.

“Máy đo gradient trọng lực lượng tử thế hệ mới sở hữu độ nhạy cảm siêu cao cực kỳ đáng kinh ngạc, có thể nhận biết phát hiện cảm nhận thấy chuẩn xác những biến đổi xáo trộn mật độ tầng đá nhỏ bé ở độ sâu hàng ngàn mét dưới lòng đất.”

The quantum gravity gradiometer detects micro density fluctuations in rock strata thousands of meters underground.

Từ “察觉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →