寝具
Minh họa từ vựng 寝具
qǐnjù HÁN VIỆT: TẨM CỤ

寝具: chăn màn gối đệm; bộ đồ giường; đồ dùng trên giường (chăn, mùng, chiếu, gối...)

chăn màn gối đệm bộ đồ giường đồ dùng trên giường (chăn mùng chiếu gối...)

Nét viết & luyện viết chữ 寝具

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 寝

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “寝具” (qǐnjù) có âm Hán Việt là “TẨM CỤ”, thuộc bộ thủ 宀, mang nghĩa chính là “chăn màn gối đệm; bộ đồ giường; đồ dùng trên giường (chăn, mùng, chiếu, gối...)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

寝
qǐnjù TẨM CỤ

chăn màn gối đệm; bộ đồ giường; đồ dùng trên giường (chăn, mùng, chiếu, gối...)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
具
jù CỤ

dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “寝具”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我买了新的寝具。

Wǒ mǎile xīn de qǐnjù.

“Tôi đã mua bộ đồ giường mới.”

Từ “寝具” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →