完美: hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt hảo
Nghĩa tiếng Anh (English): perfect, consummate, flawless
Nét viết & luyện viết chữ 完美
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên lợp mái MIÊN vững bốn bề, Dưới chữ NGUYÊN lành vẹn ước thề. Ngôi nhà dựng xong không khuyết thiếu, Việc làm HOÀN tất thỏa đam mê.” — Chữ HOÀN (完) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà) ở trên và chữ NGUYÊN (元 - nguyên vẹn, khởi đầu) đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý ở dưới. Khi dựng một ngôi nhà mà đã lợp xong phần mái che (MIÊN) vững chãi bên trên tức là công trình đã được xây dựng hoàn tất và nguyên vẹn (NGUYÊN). Do đó, chữ HOÀN mang nghĩa là làm xong, hoàn thành và hoàn hảo không tì vết.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xong, hoàn thành
Câu thơ nhớ chữ: “Trên lợp mái MIÊN vững bốn bề, Dưới chữ NGUYÊN lành vẹn ước thề. Ngôi nhà dựng xong không khuyết thiếu, Việc làm HOÀN tất thỏa đam mê.”
Chữ HOÀN (完) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MIÊN (宀 - mái nhà) ở trên và chữ NGUYÊN (元 - nguyên vẹn, khởi đầu) đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý ở dưới. Khi dựng một ngôi nhà mà đã lợp xong phần mái che (MIÊN) vững chãi bên trên tức là công trình đã được xây dựng hoàn tất và nguyên vẹn (NGUYÊN). Do đó, chữ HOÀN mang nghĩa là làm xong, hoàn thành và hoàn hảo không tì vết.
đẹp, xinh đẹp, tốt đẹp; châu Mỹ, nước Mỹ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là DƯƠNG cừu cặp sừng cong, Dưới là chữ ĐẠI dáng to rộng. Dê béo tốt tươi dâng lễ quý, Chữ MỸ vẹn toàn đẹp ước mong.”
Chữ MỸ (媄 / 美) là chữ hội ý kết cấu trên dưới, hợp thành từ bộ DƯƠNG (羊 - con dê, con cừu) ở trên và bộ ĐẠI (大 - to lớn) ở dưới (hoặc trong Giáp cốt văn là hình người đội mũ trang sức lông vũ và sừng dê tuyệt đẹp). Theo Thuyết Văn Giải Tự, dê béo lớn (DƯƠNG ĐẠI TẮC MỸ) đem lại nguồn thực phẩm ngọt lành và lễ vật quý giá nhất, từ đó chữ MỸ trở thành biểu tượng cho cái đẹp và sự hoàn mỹ.
Câu ví dụ với từ “完美”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在国际花样滑冰大奖赛赛场上,选手以近乎完美的四周跳高难度技术动作与优美艺术表现力征服了全场裁判。
Zài guó jì huā yàng huá bīng dà jiǎng sài sài chǎng shàng, xuǎn shǒu yǐ jìn hū wán měi de sì zhōu tiào gāo nán dù jì shù dòng zuò yǔ yōu měi yì shù biǎo xiàn lì zhēng fú le quán chǎng cái pàn.
“Trên sàn thi đấu giải trượt băng nghệ thuật Grand Prix quốc tế, vận động viên bằng động tác kỹ thuật nhảy xoay 4 vòng trên không hoàn hảo cùng sức biểu cảm nghệ thuật uyển chuyển đã chinh phục toàn bộ ban giám khảo.”
In the figure skating Grand Prix, the athlete conquered judges with a near-perfect quadruple jump and graceful artistic expression.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“完美”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wán měi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “完美” (hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt hảo - HOÀN MỸ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "完美" (hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt hảo) is crucial.
Từ “完美” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn