安抚: xoa dịu, trấn an, an ủi vỗ về
Nghĩa tiếng Anh (English): to appease, to placate, to pacify, to comfort
Nét viết & luyện viết chữ 安抚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới mái nhà tranh che nắng gió, Người nàng phụ nữ giữ bình an. An nữ khứ thỉ nhập vi gia, Gia đạo ấm êm hưởng phúc nhàn.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
an toàn, yên ổn, bình an; lắp đặt; an cư
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà tranh che nắng gió, Người nàng phụ nữ giữ bình an. An nữ khứ thỉ nhập vi gia, Gia đạo ấm êm hưởng phúc nhàn.”
vỗ về, an ủi, an ủi; làm dịu đi
Câu ví dụ với từ “安抚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
应急指挥部领导亲赴抢险安置现场,悉心安抚受灾群众情绪,妥善解决生活物资保障难题。
Yìng jí zhǐ huī bù lǐng dǎo qīn fù qiǎng xiǎn ān zhì xiàn chǎng, xī xīn ān fǔ shòu zāi qún zhòng qíng xù, tuǒ shàn jiě jué shēng huó wù zī bǎo zhàng nán tí.
“Lãnh đạo Ban Chỉ huy Khẩn cấp đã trực tiếp đến hiện trường tái định cư cứu nạn, ân cần trấn an xoa dịu an ủi tâm lý bà con vùng thiên tai, giải quyết chu đáo các khó khăn bảo đảm nhu yếu phẩm sinh hoạt.”
Emergency commanders visited relief sites to comfort disaster victims and secure daily necessities.
Từ “安抚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn