守株待兔
Minh họa từ vựng 守株待兔
shǒu zhū dài tù HÁN VIỆT: THỦ CHU ĐÃI THỐ

守株待兔: ôm cây đợi thỏ, chờ sung rụng

ôm cây đợi thỏ chờ sung rụng

Nghĩa tiếng Anh (English): waiting passively for a windfall

Nét viết & luyện viết chữ 守株待兔

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 守

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “守株待兔” (shǒu zhū dài tù) có âm Hán Việt là “THỦ CHU ĐÃI THỐ”, thuộc bộ thủ 宀, mang nghĩa chính là “ôm cây đợi thỏ, chờ sung rụng”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

守
shǒu THỦ

giữ, canh giữ, bám trụ bảo vệ; tuân thủ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
株
zhū CHU

cây, gốc (lượng từ cho thực vật); gốc cây

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
待
dài / dāi ĐÃI

đối đãi, tiếp đãi, chờ đợi (dài); ở lại, nán lại — khẩu ngữ (dāi)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
兔
tù THỐ

con thỏ; tuổi Mão

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “守株待兔”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是“守株待兔”的一个常用表达。

Zhè shì "shǒu zhū dài tù" de yí gè chángyòng biǎodá.

“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "Ôm cây đợi thỏ, chờ sung rụng".”

Từ “守株待兔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →