守旧
Minh họa từ vựng 守旧
shǒujiù HÁN VIỆT: THỦ CỰU

守旧: bảo thủ; cố chấp; khư khư giữ cái cũ

bảo thủ cố chấp khư khư giữ cái cũ

Nét viết & luyện viết chữ 守旧

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 守

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỦ (守): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 遵守 (TUÂN THỦ: tuân thủ, chấp hành, tuân theo (quy định, luật pháp)), 保守 (BẢO THỦ: bảo thủ; giữ kín, bảo tồn), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 守护 (THỦ HỘ: canh giữ, bảo vệ giữ gìn, che chở).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

守
shǒu THỦ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giữ, canh giữ, bám trụ bảo vệ; tuân thủ

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ THỦ (守): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 遵守 (TUÂN THỦ: tuân thủ, chấp hành, tuân theo (quy định, luật pháp)), 保守 (BẢO THỦ: bảo thủ; giữ kín, bảo tồn), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 守护 (THỦ HỘ: canh giữ, bảo vệ giữ gìn, che chở).

旧
jiù CỰU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cũ, xưa, đã qua sử dụng

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 丨 CỔN (Nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, biểu thị sự thông suốt từ trời xuống đất.)

Chữ CỰU (旧, phồn thể: 舊): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 5 nét (1 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 丨 (CỔN). Từ ghép HSK: 陈旧 (TRẦN CỰU: cũ kỹ, lạc hậu, lỗi thời), 仍旧 (NHƯNG CỰU: vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ), 依旧 (Y CỰU: vẫn như cũ, như xưa, không hề thay đổi).

Câu ví dụ với từ “守旧”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他因循守旧,不愿尝试新方法。

tā yīnxún shǒujiù, bù yuàn chángshì xīn fāngfǎ.

“Nó bảo thủ, không muốn thử phương pháp mới.”

Ví dụ #2

做人不能守旧,要敢于创新。

zuòrén bùnéng shǒujiù, yào gǎnyú chuàngxīn.

“Làm người không được bảo thủ, phải dám đổi mới.”

Từ “守旧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →