孵化: ấp nở (trứng); ươm mầm ươm tạo doanh nghiệp (nghĩa bóng)
Nghĩa tiếng Anh (English): to incubate, to hatch, incubation (of tech startups)
Nét viết & luyện viết chữ 孵化
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHU (孵): thuộc bộ TỬ (子), gồm 14 nét, thành phần: 卩 (TIẾT) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ấp; nở (trứng)
Chữ PHU (孵): thuộc bộ TỬ (子), gồm 14 nét, thành phần: 卩 (TIẾT) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ).
biến hóa, văn hóa, tiêu hóa, hóa học (huà); tiêu xài — thông với 花 trong 化钱 (huā)
Câu thơ nhớ chữ: “Một người NHÂN ĐỨNG (亻) thẳng hàng, Một người xoay ngược chuyển sang dáng hình. HÓA (化) là biến đổi linh đình, Vạn vật chuyển mình theo nhịp thời gian.”
Chữ HÓA (化) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng ngược chiều nhau: bên trái là một người đứng thẳng bộ NHÂN ĐỨNG (亻), bên phải là một người quay ngược đầu xuống đất (biến thành bộ CHỦY 匕). Sự đối lập giữa hai tư thế xuôi và ngược biểu thị sinh động sự xoay chuyển, thay đổi trạng thái từ cái này sang cái khác. Từ đó chữ HÓA (化) mang nghĩa biến hóa, cải biến và cảm hóa lòng người bằng đạo đức.
Câu ví dụ với từ “孵化”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家高新技术开发区前沿科技产业孵化器成功培育出数十家拥有核心自主知识产权的专精特新“小巨人”企业。
Guó jiā gāo xīn jì shù kāi fā qū qián yán kē jì chǎn yè fū huà qì chéng gōng péi yù chū shù shí jiā yōng yǒu hé xīn zì zhǔ zhī shí chǎn quán de zhuān jīng tè xīn "xiǎo jù rén" qǐ yè.
“Vườn ươm ấp nở ươm tạo ngành nghề khoa học công nghệ tiên phong Khu Phát triển Công nghệ Cao mới Quốc gia đã bồi dưỡng thành công hàng chục doanh nghiệp 'Tiểu Khổng Lồ' chuyên tinh đặc tân sở hữu quyền sở hữu trí tuệ tự chủ cốt lõi.”
The high-tech business incubator nurtured dozens of specialized 'little giant' enterprises with core IP.
Từ “孵化” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 孵化 (fūhuà)
孵化 (fūhuà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “孵化” có phiên âm Pinyin là “fūhuà”, âm Hán Việt là “PHU HÓA”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ấp nở (trứng); ươm mầm ươm tạo doanh nghiệp (nghĩa bóng)” (tiếng Anh: to incubate, to hatch, incubation (of tech startups)).
Chữ 孵化 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “孵化” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 子. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.