敷
Minh họa từ vựng 敷 (fū)
fū HÁN VIỆT: PHU

敷: đắp lên, bôi xoa lên; phủ trải rộng (nghĩa đen/bóng)

đắp lên bôi xoa lên phủ trải rộng (nghĩa đen/bóng)

Nghĩa tiếng Anh (English): to apply (powder/ointment), to spread, to lay down

Nét viết & luyện viết chữ 敷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 敷

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHU (敷): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 15 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 敷衍 (PHU DIỄN: làm qua loa, chiếu lệ, đối phó cho xong).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

敷
fū PHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đắp lên, bôi xoa lên; phủ trải rộng (nghĩa đen/bóng)

Bộ 攴 (BỘ PHÁC • 4 nét): Đánh nhẹ, gõ nhẹ, hành động dùng gậy thúc giục học tập, làm việc.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ PHU (敷): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 15 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 敷衍 (PHU DIỄN: làm qua loa, chiếu lệ, đối phó cho xong).

Câu ví dụ với từ “敷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国科研团队成功研制出可直接喷涂外敷的高性能纳米水凝胶生物敷料,实现了严重大面积创伤的超快速止血与组织再生。

Wǒ guó kē yán tuán duì chéng gōng yán zhì chū kě zhí jiē pēn tú wài fū de gāo xìng néng nà mǐ shuǐ níng jiāo shēng wù fū liào, shí xiàn le yán zhòng dà miàn jī chuāng shāng de chāo kuài sù zhǐ xuè yǔ zǔ zhī zài shēng.

“Đội ngũ nghiên cứu khoa học nước ta đã nghiên cứu chế tạo thành công băng gạc sinh học hydrogel nano tính năng cao có thể trực tiếp phun xịt đắp lên bôi xoa lên ngoài vết thương, thực hiện việc cầm máu siêu nhanh và tái sinh mô tổn thương diện tích lớn nghiêm trọng.”

Researchers developed high-performance nano-hydrogel dressings applied directly for ultra-fast bleeding control and tissue regeneration.

Từ “敷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 敷 (fū)

敷 (fū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “敷” có phiên âm Pinyin là “fū”, âm Hán Việt là “PHU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đắp lên, bôi xoa lên; phủ trải rộng (nghĩa đen/bóng)” (tiếng Anh: to apply (powder/ointment), to spread, to lay down).

Chữ 敷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “敷” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2026-09-26T11:38:50+07:00