腐化: thối rữa phân hủy; tha hóa biến chất hủ hóa
Nghĩa tiếng Anh (English): to rot, to decompose, corruption, depravity
Nét viết & luyện viết chữ 腐化
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỦ (腐): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 14 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 寸 (THỐN) + 肉 (NHỤC). Từ ghép HSK: 豆腐 (ĐẬU HỦ: đậu phụ, đậu hũ), 腐败 (HỦ BẠI: tham nhũng, hủ bại, thối nát), 腐烂 (HỦ LẠN: mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục), 腐蚀 (HỦ THỰC: ăn mòn, rỉ sét; làm tha hóa biến chất).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thối rữa phân hủy; tha hóa biến chất hủ hóa
Chữ HỦ (腐): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 14 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 寸 (THỐN) + 肉 (NHỤC). Từ ghép HSK: 豆腐 (ĐẬU HỦ: đậu phụ, đậu hũ), 腐败 (HỦ BẠI: tham nhũng, hủ bại, thối nát), 腐烂 (HỦ LẠN: mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục), 腐蚀 (HỦ THỰC: ăn mòn, rỉ sét; làm tha hóa biến chất).
biến hóa, văn hóa, tiêu hóa, hóa học (huà); tiêu xài — thông với 花 trong 化钱 (huā)
Câu thơ nhớ chữ: “Một người NHÂN ĐỨNG (亻) thẳng hàng, Một người xoay ngược chuyển sang dáng hình. HÓA (化) là biến đổi linh đình, Vạn vật chuyển mình theo nhịp thời gian.”
Chữ HÓA (化) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng ngược chiều nhau: bên trái là một người đứng thẳng bộ NHÂN ĐỨNG (亻), bên phải là một người quay ngược đầu xuống đất (biến thành bộ CHỦY 匕). Sự đối lập giữa hai tư thế xuôi và ngược biểu thị sinh động sự xoay chuyển, thay đổi trạng thái từ cái này sang cái khác. Từ đó chữ HÓA (化) mang nghĩa biến hóa, cải biến và cảm hóa lòng người bằng đạo đức.
Câu ví dụ với từ “腐化”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家实验室严格科研经费审计监督,坚决筑牢反腐倡廉思想防线,坚决防止任何科研腐败与作风腐化现象发生。
Guó jiā shí yàn shì yán gé kē yán jīng fèi shěn jì jiān dū, jiān jué zhù láo fǎn fǔ chàng lián sī xiǎng fáng xiàn, jiān jué fáng zhǐ rèn hé kē yán fǔ bài yǔ zuò fēng fǔ huà xiàn xiàng fā shēng.
“Phòng thí nghiệm quốc gia kiểm toán giám sát nghiêm ngặt kinh phí nghiên cứu khoa học, xây chắc tuyến phòng thủ tư tưởng thanh liêm chống tham nhũng, kiên quyết phòng ngừa bất kỳ hiện tượng tha hóa biến chất hủ hóa tác phong và tham nhũng nghiên cứu khoa học nào phát sinh.”
The national lab enforces strict audit controls, preventing academic corruption and moral depravity resolutely.
Từ “腐化” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 腐化 (fǔhuà)
腐化 (fǔhuà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “腐化” có phiên âm Pinyin là “fǔhuà”, âm Hán Việt là “HỦ HÓA”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thối rữa phân hủy; tha hóa biến chất hủ hóa” (tiếng Anh: to rot, to decompose, corruption, depravity).
Chữ 腐化 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “腐化” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.