孬
Minh họa từ vựng 孬
nāo HÁN VIỆT: NẠO

孬: xấu; tồi; tệ; không tốt

xấu tồi tệ không tốt

Nét viết & luyện viết chữ 孬

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 孬

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NẠO (孬): thuộc bộ TỬ (子), gồm 10 nét (7 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

孬
nāo NẠO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xấu; tồi; tệ; không tốt

Bộ 子 (BỘ TỬ • 10 nét): Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.
Thành phần cấu tạo chữ:
子 TỬ (Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.)

Chữ NẠO (孬): thuộc bộ TỬ (子), gồm 10 nét (7 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “孬”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他做事总是挑孬的干。

tā zuòshì zǒng shì tiāo nāo de gàn.

“Anh ta làm việc toàn chọn cái dở để làm.”

Ví dụ #2

你别买这家店的孬货。

nǐ bié mǎi zhè jiā diàn de nāo huò.

“Bạn đừng mua hàng kém của cửa hàng này.”

Từ “孬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →