孙: Tôn (họ Tôn; Họ Tôn; họ của Binh thánh Tôn Vũ (Tôn Tử binh pháp), Tôn Tẫn và nhà cách mạng Tôn Trung Sơn.).
Nghĩa tiếng Anh (English): grandchild, descendent; surname
Nét viết & luyện viết chữ 孙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái chữ TỬ đứa con thơ, Bên phải chữ TIỂU nhỏ bất ngờ. Phồn thể sợi HỆ truyền huyết thống, Con đàn cháu đống phúc vô bờ.” — Chữ TÔN (孙/孫) là chữ hội ý, ở bản phồn thể (孫) gồm bộ TỬ (子 - đứa con) bên trái và bộ HỆ (系 - sợi dây nối tiếp huyết thống) bên phải; sang bản giản thể (孙) thay bằng bộ TIỂU (小 - nhỏ bé). Con sinh ra cháu, cháu là thế hệ nhỏ hơn con và là sợi dây tiếp nối dòng máu của gia tộc từ đời này sang đời khác. Chữ TÔN (孙) biểu trưng cho niềm hạnh phúc sum vầy, sự trường tồn của gia đình và ước vọng con cháu hiếu thảo, thành đạt.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Tôn (họ Tôn; Họ Tôn; họ của Binh thánh Tôn Vũ (Tôn Tử binh pháp), Tôn Tẫn và nhà cách mạng Tôn Trung Sơn.).
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ TỬ đứa con thơ, Bên phải chữ TIỂU nhỏ bất ngờ. Phồn thể sợi HỆ truyền huyết thống, Con đàn cháu đống phúc vô bờ.”
Chữ TÔN (孙/孫) là chữ hội ý, ở bản phồn thể (孫) gồm bộ TỬ (子 - đứa con) bên trái và bộ HỆ (系 - sợi dây nối tiếp huyết thống) bên phải; sang bản giản thể (孙) thay bằng bộ TIỂU (小 - nhỏ bé). Con sinh ra cháu, cháu là thế hệ nhỏ hơn con và là sợi dây tiếp nối dòng máu của gia tộc từ đời này sang đời khác. Chữ TÔN (孙) biểu trưng cho niềm hạnh phúc sum vầy, sự trường tồn của gia đình và ước vọng con cháu hiếu thảo, thành đạt.
Câu ví dụ với từ “孙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“孙”是越南非常有名且常见的姓氏。
“Sūn” shì Yuènán fēicháng yǒumíng qiě chángjiàn de xìngshì.
““Tôn” là một họ vô cùng nổi tiếng và phổ biến ở Việt Nam.”
"Tôn" is a very famous and common surname in Vietnam.
在百家姓中,孙姓拥有悠久的历史与灿烂的文化。
Zài bǎijiāxìng zhōng, sūn xìng yōngyǒu yōujiǔ de lìshǐ yǔ cànlàn de wénhuà.
“Trong bách gia tính, họ Tôn sở hữu lịch sử lâu đời và nền văn hóa rực rỡ.”
In the hundred family surnames, the Tôn clan possesses a long history and splendid culture.
Từ “孙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn