嫌恶: ghét; chán ghét; căm ghét
Nét viết & luyện viết chữ 嫌恶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIỀM (嫌): thuộc bộ NỮ (女), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 嫌疑 (HIỀM NGHI: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chê, ghét bỏ; nghi ngờ tị hiềm
Chữ HIỀM (嫌): thuộc bộ NỮ (女), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 嫌疑 (HIỀM NGHI: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ).
ác độc, xấu xa, khắc nghiệt (è); ghét, chán ghét (wù); buồn nôn, kinh tởm — trong 恶心 (ě)
Chữ ÁC (恶, phồn thể: 惡): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 恶劣 (ÁC LIỆT: khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa), 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác), 恶心 (Ổ TÂM: buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi), 恶化 (ÁC HÓA: xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu).
Câu ví dụ với từ “嫌恶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他对污水感到嫌恶。
Tā duì wūshuǐ gǎndào xiánwù
“Anh ta cảm thấy ghê tởm nước thải”
Từ “嫌恶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn