婆
Minh họa từ vựng 婆
pó HÁN VIỆT: BÀ

婆: bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)

bà già bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)

Nét viết & luyện viết chữ 婆

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 婆

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (3 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “婆” (pó) có âm Hán Việt là “BÀ”, thuộc bộ thủ 氵, mang nghĩa chính là “bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

婆
pó BÀ

bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “婆”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

街角的阿婆在卖花。

jiējiǎo de āpó zài mài huā.

“Bà cụ ở góc phố đang bán hoa.”

Ví dụ #2

安静的阿婆晒太阳。

ānjìng de āpó shài tàiyáng.

“Bà cụ yên tĩnh đang tắm nắng.”

Từ “婆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →