娴
Minh họa từ vựng 娴
xián HÁN VIỆT: NHÀN

娴: nhã nhặn; thanh nhã; thanh tao lịch sự

nhã nhặn thanh nhã thanh tao lịch sự

Nét viết & luyện viết chữ 娴

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 娴

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “娴” (xián) có âm Hán Việt là “NHÀN”, thuộc bộ thủ 女, mang nghĩa chính là “nhã nhặn; thanh nhã; thanh tao lịch sự”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

娴
xián NHÀN

nhã nhặn; thanh nhã; thanh tao lịch sự

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “娴”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这位女士气质娴淑。

zhè wèi nǚshì qì zhì xián shū.

“Người phụ nữ này có khí chất thanh nhã.”

Ví dụ #2

他欣赏她娴静的气质。

tā xīnshǎng tā xiánjìng de qì zhì.

“Anh ấy ngưỡng mộ khí chất nhã nhặn của cô ấy.”

Từ “娴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →