威猛
Minh họa từ vựng 威猛
wēi měng HÁN VIỆT: UY MÃNH

威猛: uy mạnh; uy nghiêm mạnh mẽ; dũng mãnh; cường tráng oai vệ

uy mạnh uy nghiêm mạnh mẽ dũng mãnh cường tráng oai vệ

Nét viết & luyện viết chữ 威猛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 威

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.” — Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

威
wēi UY Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt, có uy tín và sức ảnh hưởng sâu rộng đến tập thể.).

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét): Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
戈 / 戌 BỘ QUA / BỘ TUẤT (Cây giáo gươm rìu chiến uy dũng trong tay.) 女 BỘ NỮ (Người phụ nữ (nữ tướng / mẹ chồng nề nếp gia phong).)

Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.”

Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.

猛
měng MÃNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mạnh mẽ, dữ dội, dũng mãnh; đột ngột

Bộ 犬 (BỘ KHUYỂN • 4 nét): Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 子 TỬ (Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.) 皿 MÃNH (Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ.)

Chữ MÃNH (猛): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 子 (TỬ) + 皿 (MÃNH). Từ ghép HSK: 猛烈 (MÃNH LIỆT: mãnh liệt, dữ dội, cực mạnh (sức công phá, gió bão)).

Câu ví dụ với từ “威猛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

那位将军身姿威猛,气势逼人。

Nà wèi jiāngjūn shēnzī wēiměng, qìshì bīrén.

“Vị tướng quân ấy dáng vẻ uy mãnh, khí thế bức người.”

Ví dụ #2

那股威猛的气势让人不敢靠近。

Nà gǔ wēiměng de qìshì ràng rén bùgǎn kàojìn.

“Khí thế uy mãnh đó khiến người ta không dám đến gần.”

Từ “威猛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →