姆指: ngón tay cái
Nét viết & luyện viết chữ 姆指
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MẪU (姆): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 母 (VÔ/MẪU). Từ ghép HSK: 保姆 (BẢO MẪU: bảo mẫu, người giúp việc gia đình chăm sóc trẻ/người già).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bảo mẫu; vú em; nhũ mẫu
Chữ MẪU (姆): thuộc bộ NỮ (女), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 母 (VÔ/MẪU). Từ ghép HSK: 保姆 (BẢO MẪU: bảo mẫu, người giúp việc gia đình chăm sóc trẻ/người già).
chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra
Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)).
Câu ví dụ với từ “姆指”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他用姆指按住手机屏幕。
Tā yòng mǔ zhǐ àn zhù shǒu jī píng mù.
“Anh ấy dùng ngón tay cái bấm vào màn hình điện thoại.”
Từ “姆指” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn