好坏: tốt xấu, chất lượng hay dở phẩm chất
Nghĩa tiếng Anh (English): good and bad, quality, merit and demerit
Nét viết & luyện viết chữ 好坏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tốt, đẹp, ngon, rất (hǎo); thích, ham mê, hiếu... (hào)
Câu thơ nhớ chữ: “Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.”
xấu, hỏng, tệ
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái đất THỔ (土) đắp bồi, Bên phải chữ BẤT (不) chẳng thời nguyên lành. HOẠI (坏) là hư hỏng tan tành, Sửa sang bồi đắp lại thành tốt tươi.”
Câu ví dụ với từ “好坏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
衡量一项基础科研原创成果质量的好坏,不能只看发表期刊的影响因子,而要看它是否真正开辟了全新学科方向。
Héng liáng yī xiàng jī chǔ kē yán yuán chuàng chéng guǒ zhì liàng de hǎo huài, bù néng zhǐ kàn fā biǎo qī kān de yǐng xiǎng yīn zi, ér yào kàn tā shì fǒu zhēn zhèng kāi pì le quán xīn xué kē fāng xiàng.
“Đo lường đánh giá chất lượng hay dở tốt xấu của một thành quả nguyên bản nghiên cứu khoa học cơ bản không thể chỉ nhìn vào hệ số ảnh hưởng (Impact Factor) của tạp chí công bố, mà phải xem nó có thực sự mở ra một phương hướng môn học hoàn toàn mới hay không.”
Evaluating the quality of basic research depends on whether it pioneers new directions rather than impact factors alone.
Từ “好坏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn