好评: đánh giá cao, lời khen ngợi nhận xét tốt
Nghĩa tiếng Anh (English): favorable review, praise, high opinion, positive feedback
Nét viết & luyện viết chữ 好评
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.” — Chữ HẢO (好) là chữ hội ý, kết hợp từ chữ Nữ (女) bên trái và chữ Tử (子) bên phải. Người xưa quan niệm hạnh phúc lớn nhất của đời người là gia đình có người mẹ hiền và đứa con thơ khỏe mạnh ("mẹ tròn con vuông"). Ngoài ra, Nữ thuộc Âm, Tử thuộc Dương; Âm Dương điều hòa giao cảm sinh ra vạn vật tốt tươi, hanh thông thuận lợi. Bởi vậy, mọi điều tốt đẹp, hoàn mỹ, hài hòa trên thế gian đều được gửi gắm trọn vẹn trong chữ HẢO.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tốt, đẹp, ngon, rất (hǎo); thích, ham mê, hiếu... (hào)
Câu thơ nhớ chữ: “Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.”
Chữ HẢO (好) là chữ hội ý, kết hợp từ chữ Nữ (女) bên trái và chữ Tử (子) bên phải. Người xưa quan niệm hạnh phúc lớn nhất của đời người là gia đình có người mẹ hiền và đứa con thơ khỏe mạnh ("mẹ tròn con vuông"). Ngoài ra, Nữ thuộc Âm, Tử thuộc Dương; Âm Dương điều hòa giao cảm sinh ra vạn vật tốt tươi, hanh thông thuận lợi. Bởi vậy, mọi điều tốt đẹp, hoàn mỹ, hài hòa trên thế gian đều được gửi gắm trọn vẹn trong chữ HẢO.
đánh giá, bình phẩm, xét duyệt; lời bình
Chữ BÌNH (评, phồn thể: 評): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 干 (CAN) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 批评 (PHÊ BÌNH: phê bình, chỉ trích), 评价 (BÌNH GIÁ: đánh giá, nhận xét, thẩm định), 评估 (BÌNH CỔ: đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn), 评论 (BÌNH LUẬN: bình luận, đánh giá nhận xét; bài bình luận).
Câu ví dụ với từ “好评”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家科技创新数据开放云平台凭借极速的下载响应与人性化的交互界面,赢得了全球数十万名注册科研用户的一致好评。
Guó jiā kē jì chuàng xīn shù jù kāi fàng yún píng tái píng jiè jí sù de xià zài xiǎng yìng yǔ rén xìng huà de jiāo hù jiè miàn, yíng dé le quán qiú shù shí wàn míng zhù cè kē yán yòng hù de yí zhì hǎo píng.
“Nền tảng đám mây mở cửa dữ liệu đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ quốc gia dựa vào giao diện tương tác nhân văn hóa và tốc độ phản hồi tải về cực nhanh đã giành được sự nhất trí đánh giá cao lời khen ngợi nhận xét tốt của hàng chục vạn người dùng nghiên cứu khoa học đăng ký trên toàn cầu.”
The open science cloud platform won unanimous favorable reviews from hundreds of thousands of researchers globally.
Từ “好评” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 好评 (hǎopíng)
好评 (hǎopíng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “好评” có phiên âm Pinyin là “hǎopíng”, âm Hán Việt là “HẢO BÌNH”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đánh giá cao, lời khen ngợi nhận xét tốt” (tiếng Anh: favorable review, praise, high opinion, positive feedback).
Chữ 好评 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “好评” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 女. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.