奠基: đặt viên đá khởi công xây dựng
Nghĩa tiếng Anh (English): to lay a foundation stone
Nét viết & luyện viết chữ 奠基
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỆN (奠): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 奠定 (ĐIỆN ĐỊNH: đặt nền móng, tạo nền tảng vững chắc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đặt viên đá khởi công xây dựng
Chữ ĐIỆN (奠): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 奠定 (ĐIỆN ĐỊNH: đặt nền móng, tạo nền tảng vững chắc).
nền tảng; cơ sở; nền móng
Chữ CƠ (基): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 基础 (CƠ SỞ: nền tảng, cơ sở), 基本 (CƠ BẢN: cơ bản, chủ yếu, căn bản), 基地 (CƠ ĐỊA: căn cứ, cơ sở nghiên cứu/sản xuất), 基金 (CƠ KIM: quỹ, quỹ tài chính, quỹ tài trợ).
Câu ví dụ với từ “奠基”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“奠基”的一个常用表达。
Zhè shì "diànjī" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "đặt viên đá khởi công xây dựng".”
Từ “奠基” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn