大数据: dữ liệu lớn, Big Data
Nghĩa tiếng Anh (English): big data
Nét viết & luyện viết chữ 大数据
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (34 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
số, con số, toán học (shù); đếm, kể ra, bậc nhất (shǔ)
căn cứ vào, theo như; chiếm giữ; bằng chứng
Câu ví dụ với từ “大数据”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家天文科学数据中心依托海量天文观测大数据与人工智能大模型,实现了对百亿光年外遥远脉冲星的高效自主搜索识别。
Guó jiā tiān wén kē xué shù jù zhōng xīn yī tuō hǎi liàng tiān wén guān cè dà shù jù yǔ rén gōng zhì néng dà mó xíng, shí xiàn le duì bǎi yì guāng nián wài yáo yuǎn mài chōng xīng de gāo xiào zì zhǔ sōu suǒ shí bié.
“Trung tâm Dữ liệu Khoa học Thiên văn Quốc gia dựa vào mô hình lớn trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn Big Data quan trắc thiên văn khổng lồ đã thực hiện việc tìm kiếm nhận diện tự chủ hiệu quả cao đối với các ẩn tinh (pulsar) xa xôi cách xa hàng trăm tỷ năm ánh sáng.”
The astronomical center used big data and AI foundation models to search and identify distant pulsars autonomously.
Từ “大数据” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn