大肆: rầm rộ vô lối, trắng trợn, bừa bãi
Nghĩa tiếng Anh (English): wantonly, unscrupulously, blatantly
Nét viết & luyện viết chữ 大肆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.” — Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
tuỳ tiện; bừa bãi; phóng túng
Chữ TỨ (肆): thuộc bộ DUẬT (聿), gồm 13 nét (7 nét phụ), thành phần: 厶 (KHƯ) + 聿 (DUẬT). Từ ghép HSK: 大肆 (ĐẠI TỨ: rầm rộ vô lối, trắng trợn, bừa bãi), 肆无忌惮 (TỨ VÔ KỴ ĐẠN: ngang nhiên không kiêng nể, lộng hành bừa bãi).
Câu ví dụ với từ “大肆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国际社会坚决反对个别外部势力出于地缘政治私利,大肆制造阵营对抗与挑动地区军备竞赛的恶劣行径。
Guó jì shè huì jiān jué fǎn duì gè bié wài bù shì lì chū yú dì yuán zhèng zhì sī lì, dà sì zhì zào zhèn yíng duì kàng yǔ tiǎo dòng dì qū jūn bèi jìng sài de è liè xíng jìng.
“Cộng đồng quốc tế kiên quyết phản đối hành vi xấu xa của một số thế lực bên ngoài vì tư lợi địa chính trị mà ngang nhiên trắng trợn tạo ra sự đối đầu phe phái và kích động chạy đua vũ trang khu vực.”
The global community opposes external forces blatantly creating bloc confrontation and stoking regional arms races for selfish gains.
深刻领悟“大肆”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dà sì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “大肆” (rầm rộ vô lối, trắng trợn, bừa bãi - ĐẠI TỨ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "大肆" (rầm rộ vô lối, trắng trợn, bừa bãi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “大肆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn