墙壁: bức tường, tường vách nhà
Nghĩa tiếng Anh (English): wall
Nét viết & luyện viết chữ 墙壁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TƯỜNG (墙, phồn thể: 牆): thuộc bộ THỔ (土), gồm 14 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 丷 (BÁT) + 囗 (VI) + 口 (KHẨU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bức tường, tường
Chữ TƯỜNG (墙, phồn thể: 牆): thuộc bộ THỔ (土), gồm 14 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 丷 (BÁT) + 囗 (VI) + 口 (KHẨU).
bức tường, vách đá dựng đứng, ngọc bích
Chữ BÍCH (壁): thuộc bộ THỔ (土), gồm 16 nét, thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 隔壁 (CÁCH BÍCH: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách), 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).
Câu ví dụ với từ “墙壁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在大科学装置超高洁净度地下实验大厅的防静电墙壁上,整齐悬挂着严谨的操作安全规程展板。
Zài dà kē xué zhuāng zhì chāo gāo jié jìng dù dì xià shí yàn dà tīng de fáng jìng diàn qiáng bì shàng, zhěng qí xuán guà zhe yán jǐn de cāo zuò ān quán guī chéng zhǎn bǎn.
“Trên bức tường tường vách chống tĩnh điện của đại sảnh thực nghiệm dưới lòng đất có độ sạch siêu cao của thiết bị khoa học lớn treo ngay ngắn các bảng quy trình an toàn thao tác nghiêm cẩn.”
On anti-static walls of the clean underground experimental hall, safety guidelines are neatly mounted.
Từ “墙壁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 墙壁 (qiángbì)
墙壁 (qiángbì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “墙壁” có phiên âm Pinyin là “qiángbì”, âm Hán Việt là “TƯỜNG BÍCH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bức tường, tường vách nhà” (tiếng Anh: wall).
Chữ 墙壁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “墙壁” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.