强迫: cưỡng bức, ép buộc, bắt buộc khiên cưỡng
Nghĩa tiếng Anh (English): to compel, to force, to coerce, forced
Nét viết & luyện viết chữ 强迫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mạnh mẽ, kiên cường, vượt trội (qiáng); miễn cưỡng, ép buộc (qiǎng); bướng bỉnh (jiàng)
Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).
ép buộc, ép buộc; khẩn cấp
Chữ BÁCH (迫): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 8 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 逼迫 (BỨC BÁCH: ép buộc, cưỡng ép, bức bách), 从容不迫 (TÒNG DUNG BẤT BÁCH: ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối), 紧迫 (KHẨN BÁCH: cấp bách, khẩn cấp, bức thiết).
Câu ví dụ với từ “强迫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家劳动监察与司法机关坚决依法严厉打击任何强迫劳动与非法用工行径,切实保障全体劳动者的合法劳动权益。
Guó jiā láo dòng jiān chá yǔ sī fǎ jī guān jiān jué yī fǎ yán lì dǎ jī rèn hé qiǎng pò láo dòng yǔ fēi fǎ yòng gōng háng jìng, qiè shí bǎo zhàng quán tǐ láo dòng zhě de hé fǎ láo dòng quán yì.
“Cơ quan tư pháp và thanh tra lao động quốc gia kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật mọi hành vi cưỡng bức lao động và sử dụng lao động trái phép, bảo vệ thiết thực các quyền và lợi ích lao động hợp pháp của toàn thể người lao động.”
Labor inspection and judicial organs strictly crack down on forced labor, safeguarding all workers' legitimate rights.
深刻领悟“强迫”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ qiǎng pò ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “强迫” (cưỡng bức, ép buộc, bắt buộc khiên cưỡng - CƯỜNG BÀI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "强迫" (cưỡng bức, ép buộc, bắt buộc khiên cưỡng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “强迫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 强迫 (qiǎng pò)
强迫 (qiǎng pò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “强迫” có phiên âm Pinyin là “qiǎng pò”, âm Hán Việt là “CƯỜNG BÁCH”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cưỡng bức, ép buộc, bắt buộc khiên cưỡng” (tiếng Anh: to compel, to force, to coerce, forced).
Chữ 强迫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “强迫” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 弓. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.