抢 Phồn thể: 搶
Minh họa từ vựng 抢 (qiǎng)
qiǎng HÁN VIỆT: THƯƠNG

抢: tranh giành, cướp, khẩn trương giành lấy

tranh giành cướp khẩn trương giành lấy

Nghĩa tiếng Anh (English): to rob, to snatch, to rush, to scramble for

Nét viết & luyện viết chữ 抢

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 抢

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯƠNG (抢, phồn thể: 搶): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 抢劫 (THƯƠNG KIẾP: cướp giật, cướp đoạt tài sản), 抢救 (THƯƠNG CỨU: cấp cứu, cứu hộ khẩn cấp; cứu vãn (di sản)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

抢
qiǎng THƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tranh giành, cướp, khẩn trương giành lấy

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ THƯƠNG (抢, phồn thể: 搶): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 抢劫 (THƯƠNG KIẾP: cướp giật, cướp đoạt tài sản), 抢救 (THƯƠNG CỨU: cấp cứu, cứu hộ khẩn cấp; cứu vãn (di sản)).

Câu ví dụ với từ “抢”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在抢险救灾黄金救援期内,全体搜救队员分秒必争、全力抢救每一条被困受灾群众的宝贵生命。

Zài qiǎng xiǎn jiù zāi huáng jīn jiù yuán qī nèi, quán tǐ sōu jiù duì yuán fēn miǎo bì zhēng, quán lì qiǎng jiù měi yī tiáo bèi kùn shòu zāi qún zhòng de bǎo guì shēng mìng.

“Trong khoảng thời gian vàng cứu hộ thiên tai, toàn thể cán bộ chiến sĩ tìm kiếm cứu nạn đã tranh thủ từng giây từng phút, dốc toàn lực giành giật lại từng mạng sống quý giá của người dân bị nạn.”

During the golden rescue period of disaster relief, search and rescue personnel raced against time to save every trapped life.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“抢”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qiǎng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “抢” (tranh giành, cướp, khẩn trương giành lấy - THƯƠNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "抢" (tranh giành, cướp, khẩn trương giành lấy) is crucial.

Từ “抢” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 抢 (qiǎng)

抢 (qiǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “抢” có phiên âm Pinyin là “qiǎng”, âm Hán Việt là “THƯƠNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tranh giành, cướp, khẩn trương giành lấy” (tiếng Anh: to rob, to snatch, to rush, to scramble for).

Chữ 抢 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “抢” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2017-01-20T10:54:57+07:00