隔壁: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách
Nghĩa tiếng Anh (English): next door, neighbor next door
Nét viết & luyện viết chữ 隔壁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÁCH (隔): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 12 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 鬲 (CÁCH). Từ ghép HSK: 隔壁 (CÁCH BÍCH: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách), 隔阂 (CÁCH NGẠI: ngăn cách, xa cách, bất đồng khoảng cách), 隔离 (CÁCH LY: cách ly, ngăn cách, cô lập an toàn), 间隔 (GIÁN CÁCH: khoảng cách, khoảng thời gian giãn cách, cự ly).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cách, ngăn cách; cách nhau (thời gian/khoảng cách)
Chữ CÁCH (隔): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 12 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 鬲 (CÁCH). Từ ghép HSK: 隔壁 (CÁCH BÍCH: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách), 隔阂 (CÁCH NGẠI: ngăn cách, xa cách, bất đồng khoảng cách), 隔离 (CÁCH LY: cách ly, ngăn cách, cô lập an toàn), 间隔 (GIÁN CÁCH: khoảng cách, khoảng thời gian giãn cách, cự ly).
bức tường, vách đá dựng đứng, ngọc bích
Chữ BÍCH (壁): thuộc bộ THỔ (土), gồm 16 nét, thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 隔壁 (CÁCH BÍCH: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách), 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).
Câu ví dụ với từ “隔壁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
住在隔壁的老退休教师为人极其热心,常常主动帮整栋楼的邻里代收快递包裹。
Zhù zài gé bì de lǎo tuì xiū jiào shī wéi rén jí qí rè xīn, cháng cháng zhǔ dòng bāng zhěng dòng lóu de lín lǐ dài shōu kuài dì bāo guǒ.
“Bác giáo viên về hưu sống ở sát vách nhà bên tính tình vô cùng xởi lởi nhiệt tình, thường chủ động nhận giúp bưu phẩm chuyển phát nhanh cho cả tòa nhà.”
The retired teacher living next door is extremely warmhearted and often voluntarily collects express parcels for neighbors in the building.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“隔壁”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ gé bì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “隔壁” (nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách - CÁCH BÍCH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "隔壁" (nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách) is crucial.
Từ “隔壁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 隔壁 (gé bì)
隔壁 (gé bì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “隔壁” có phiên âm Pinyin là “gé bì”, âm Hán Việt là “CÁCH BÍCH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách” (tiếng Anh: next door, neighbor next door).
Chữ 隔壁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “隔壁” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.