堇
Minh họa từ vựng 堇
jǐn HÁN VIỆT: CẬN

堇: hoa vi-ô-lét; hoa tím

hoa vi-ô-lét hoa tím

Nét viết & luyện viết chữ 堇

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 堇

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẬN (堇): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét (8 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

堇
jǐn CẬN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hoa vi-ô-lét; hoa tím

Bộ 土 (BỘ THỔ • 11 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ CẬN (堇): thuộc bộ THỔ (土), gồm 11 nét (8 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “堇”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

花坛里种着三色堇。

huātán lǐ zhǒng zháo sān sè jǐn.

“Có những cây hoa păng xê được trồng trong các luống hoa.”

Ví dụ #2

三色堇花瓣色彩斑斓。

sān sè jǐn huābàn sècǎi bānlán.

“Cánh hoa hồ điệp có màu sắc rực rỡ.”

Từ “堇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →