坦率
Minh họa từ vựng 坦率
tǎn shuài HÁN VIỆT: THẢN SUẤT

坦率: thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch

thẳng thắn bộc trực bộc bạch

Nghĩa tiếng Anh (English): frank, candid, straightforward

Nét viết & luyện viết chữ 坦率

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 坦

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẢN (坦): thuộc bộ THỔ (土), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 坦率 (THẢN SUẤT: thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch), 平坦 (BÌNH THẢN: bằng phẳng, phẳng lặng, thênh thang bằng phẳng), 坦白 (THẢN BẠCH: thú nhận, thành thật bộc bạch, thẳng thắn).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

坦
tǎn shuài THẢN SUẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ THẢN (坦): thuộc bộ THỔ (土), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 坦率 (THẢN SUẤT: thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch), 平坦 (BÌNH THẢN: bằng phẳng, phẳng lặng, thênh thang bằng phẳng), 坦白 (THẢN BẠCH: thú nhận, thành thật bộc bạch, thẳng thắn).

率
shuài SUẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dẫn; dẫn đưa; dẫn đầu

Bộ 玄 (BỘ HUYỀN • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
玄 HUYỀN (Màu đen huyền bí, sâu thẳm khó lường.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ SUẤT (率): thuộc bộ HUYỀN (玄), gồm 11 nét (6 nét phụ), thành phần: 玄 (HUYỀN) + 丷 (BÁT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 汇率 (HỐI SUẤT: tỷ giá hối đoái), 坦率 (THẢN SUẤT: thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch), 效率 (HIỆU SUẤT: hiệu suất, năng suất, tốc độ hiệu quả), 草率 (THẢO SUẤT: qua loa, cẩu thả, hấp tấp tùy tiện).

Câu ví dụ với từ “坦率”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在闭门学术研讨会上,中外学者就前沿人工智能安全伦理挑战展开了极其坦率而建设性的深入交流。

Zài bì mén xué shù yán tǎo huì shàng, zhōng wài xué zhě jiù qián yán rén gōng zhì néng ān quán lún lǐ tiǎo zhàn zhǎn kāi le jí qí tǎn shuài ér jiàn shè xìng de shēn rù jiāo liú.

“Tại buổi hội thảo học thuật kín, các học giả trong và ngoài nước đã triển khai cuộc trao đổi sâu sắc vô cùng thẳng thắn và mang tính xây dựng cao về những thách thức đạo đức an toàn trí tuệ nhân tạo tiên phong.”

In the closed-door seminar, scholars held frank and constructive exchanges regarding frontier AI safety and ethical challenges.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“坦率”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tǎn shuài ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “坦率” (thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch - THẢN LUẬT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "坦率" (thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch) is crucial.

Từ “坦率” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →