地狱 Phồn thể: 地獄
Minh họa từ vựng 地狱
dìyù HÁN VIỆT: ĐỊA NGỤC

地狱: địa ngục, cảnh ngộ địa ngục khổ cực

địa ngục cảnh ngộ địa ngục khổ cực

Nghĩa tiếng Anh (English): hell, underworld, inferno

Nét viết & luyện viết chữ 地狱

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 地

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đất đai màu mỡ ruộng nương Cũng là nơi chốn bốn phương sinh tồn. Bên THỔ (土) chữ DÃ (也) bao la, Chữ ĐỊA (地) nâng đỡ muôn nhà ấm no.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

地
de / dì ĐỊA

một cách... — trợ từ trạng ngữ (de); đất, mặt đất, địa điểm (dì)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Đất đai màu mỡ ruộng nương Cũng là nơi chốn bốn phương sinh tồn. Bên THỔ (土) chữ DÃ (也) bao la, Chữ ĐỊA (地) nâng đỡ muôn nhà ấm no.”

狱
yù NGỤC

nhà tù; nhà ngục; lao ngục; nhà lao

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Hai bên hai chú chó gầm ghè, Ở giữa lời buông cãi ngút trời. Tranh chấp hơn thua thành ngục tối, Nhường nhau một bước sáng tương lai.”

Câu ví dụ với từ “地狱”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对深海万米深渊极端超高压与绝对严寒黑暗的“地狱级”极限工况,完全自主研制的国产载人潜水器展现了无与伦比的可靠性。

Miàn duì shēn hǎi wàn mǐ shēn yuān jí duān chāo gāo yā yǔ jué duì yán hán hēi àn de "dì yù jí" jí xiàn gōng kuàng, wán quán zì zhǔ yán zhì de guó chǎn zài rén qián shuǐ qì zhǎn xiàn liǎo wú yǔ lún bǐ de kě kào xìng.

“Đứng trước điều kiện làm việc giới hạn cấp độ 'địa ngục' địa ngục tối tăm giá rét tuyệt đối và siêu cao áp cực đoan nơi vực sâu vạn mét biển sâu, con tàu lặn có người lái sản xuất trong nước do mình hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo đã phô diễn độ tin cậy vô song.”

Facing the hellish extreme conditions of 10,000-meter abyssal trenches, the domestic submersible displayed unmatched reliability.

Từ “地狱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →