地道
Minh họa từ vựng 地道
dì dao HÁN VIỆT: ĐỊA ĐẠO

地道: chuẩn, chính cống, chuẩn mực; địa đạo

chuẩn chính cống chuẩn mực địa đạo

Nghĩa tiếng Anh (English): authentic, genuine, thorough, tunnel

Nét viết & luyện viết chữ 地道

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 地

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đất đai màu mỡ ruộng nương Cũng là nơi chốn bốn phương sinh tồn. Bên THỔ (土) chữ DÃ (也) bao la, Chữ ĐỊA (地) nâng đỡ muôn nhà ấm no.” — Chữ ĐỊA (地) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Thổ (土 - đất đai) và chữ Dã (也 - mềm dẻo như dòng nước). Đất mẹ bao dung nâng đỡ vạn vật, cùng với trời cao tạo nên càn khôn nuôi sống muôn loài.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

地
de / dì ĐỊA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

một cách... — trợ từ trạng ngữ (de); đất, mặt đất, địa điểm (dì)

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét): Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 BỘ THỔ (Đất đai nuôi dưỡng cây cối và muôn loài.) 也 CHỮ DÃ (Hình ảnh con rắn hoặc dòng nước uốn lượn tưới tắm đất mẹ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đất đai màu mỡ ruộng nương Cũng là nơi chốn bốn phương sinh tồn. Bên THỔ (土) chữ DÃ (也) bao la, Chữ ĐỊA (地) nâng đỡ muôn nhà ấm no.”

Chữ ĐỊA (地) là chữ hình thanh, ghép từ bộ Thổ (土 - đất đai) và chữ Dã (也 - mềm dẻo như dòng nước). Đất mẹ bao dung nâng đỡ vạn vật, cùng với trời cao tạo nên càn khôn nuôi sống muôn loài.

道
dào ĐẠO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con đường; đạo lý; nói; món, câu, đạo (lượng từ)

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
首 BỘ THỦ (Đầu mối, nguồn gốc khởi nguyên; chiết tự gồm hai chấm Âm Dương, nét Nhất (一) và chữ Tự (自 - tự giác).) 辶 BỘ SƯỚC (QUAI XƯỚC) (Bước chân đi tới, sự vận hành luân chuyển không ngừng nghỉ của pháp luân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai chấm âm dương chuyển càn khôn, Nét Nhất giữ vẹn một tâm hồn. Tự mình giác ngộ chân tâm sáng, Quai Xước mười hai bước vuông tròn.”

Chữ ĐẠO (道) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐẠO (道 - 12 nét) gồm chữ Thủ (首 - 9 nét) và bộ Quai Xước (辶 - 3 nét). Trong chữ Thủ có hai chấm âm dương biến hóa, nét Nhất (一) thống nhất càn khôn, và chữ Tự (自) là tự giác, tự quán chiếu bản tâm. Quai Xước là con đường thực hành chuyển hóa. Tổng 12 nét ứng với 12 thời luân chuyển, tượng trưng cho Pháp Luân Thường Chuyển. Đạo không ở đâu xa lạ mà là con đường tự giác ngộ và thực hành không mệt mỏi.

Câu ví dụ với từ “地道”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这位在中国生活了十余年的外国友人,能说一口极其流利且地道的北京话。

Zhè wèi zài zhōng guó shēng huó le shí yú nián de wài guó yǒu rén, néng shuō yī kǒu jí qí liú lì qiě dì dào de běi jīng huà.

“Người bạn nước ngoài đã sinh sống hơn mười năm tại Trung Quốc này có thể nói một thứ tiếng Bắc Kinh vô cùng lưu loát và chuẩn vị chính cống.”

This foreign friend who has lived in China for over a decade can speak extraordinarily fluent and authentic Beijing dialect.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“地道”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dì dào ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “地道” (chuẩn, chính cống, chuẩn mực - ĐỊA ĐẠO) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "地道" (chuẩn, chính cống, chuẩn mực) is crucial.

Từ “地道” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →