围: vây quanh, quây quanh, bao bọc
Nghĩa tiếng Anh (English): to surround, to encircle, to enclose
Nét viết & luyện viết chữ 围
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vây quanh, quây quanh, bao bọc
Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh).
Câu ví dụ với từ “围”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在青少年科学体验营中,同学们开心地围在大科学家身边,聚精会神地聆听宇宙深空奥秘讲解。
Zài qīng shào nián kē xué tǐ yàn yíng zhōng, tóng xué men kāi xīn dì wéi zài dà kē xué jiā shēn biān, jù jīng huì shén dì líng tīng yǔ zhòu shēn kōng ào mì jiǎng jiě.
“Tại Trại hè Trải nghiệm Khoa học Thanh thiếu niên, các bạn học sinh vui vẻ quây quanh vây quanh bên cạnh nhà khoa học lớn, chăm chú lắng nghe giảng giải về các bí ẩn không gian sâu trong vũ trụ.”
In the science camp, students surrounded the scientist happily, listening intently to explanations of space mysteries.
Từ “围” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn