伟大 Phồn thể: 偉大
Minh họa từ vựng 伟大
wěi dà HÁN VIỆT: VĨ ĐẠI

伟大: vĩ đại, to lớn, cao cả

vĩ đại to lớn cao cả

Nghĩa tiếng Anh (English): great, mighty, grand

Nét viết & luyện viết chữ 伟大

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 伟

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VĨ (伟, phồn thể: 偉): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 伟大 (VĨ ĐẠI: vĩ đại, to lớn, cao cả), 雄伟 (HÙNG VĨ: hùng vĩ, tráng lệ, nguy nga), 宏伟 (HOÀNH VĨ: hùng vĩ, tráng lệ, quy mô to lớn vĩ đại).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

伟
wěi dà VĨ ĐẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vĩ đại, to lớn, cao cả

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 韦 VI (Da thuộc mềm dẻo, đi tuần tra bao quanh bảo vệ.)

Chữ VĨ (伟, phồn thể: 偉): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 伟大 (VĨ ĐẠI: vĩ đại, to lớn, cao cả), 雄伟 (HÙNG VĨ: hùng vĩ, tráng lệ, nguy nga), 宏伟 (HOÀNH VĨ: hùng vĩ, tráng lệ, quy mô to lớn vĩ đại).

大
dà / dài ĐẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Nét ngang tượng trưng cho hai cánh tay dang rộng hết cỡ.) 人 NHÂN (Hình dáng con người đứng thẳng, hai chân vững chãi trên mặt đất.)

Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”

Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.

Câu ví dụ với từ “伟大”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中华民族在五千多年连绵不绝的文明演进历史长河中,创造了举世闻名、辉煌灿烂的伟大文明成就。

Zhōng huá mín zú zài wǔ qiān duō nián lián mián bù jué de wén míng yǎn jìn lì shǐ cháng hé zhōng, chuàng zào le jǔ shì wén míng, huī huáng càn làn de wěi dà wén míng chéng jiù.

“Dân tộc ta trong dòng chảy lịch sử tiến hóa văn minh trường tồn hơn 5.000 năm liên tục đã kiến tạo nên những thành tựu văn minh vĩ đại rực rỡ chói lọi lừng danh khắp năm châu.”

Over five thousand years of continuous civilization, the Chinese nation created world-renowned, splendid, and great civilization achievements.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“伟大”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wěi dà ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “伟大” (vĩ đại, to lớn, cao cả - VĨ ĐẠI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "伟大" (vĩ đại, to lớn, cao cả) is crucial.

Từ “伟大” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →