嚎啕
Minh họa từ vựng 嚎啕
háotáo HÁN VIỆT: HÀO ĐÀO

嚎啕: gào khóc; khóc oà; khóc sướt mướt

gào khóc khóc oà khóc sướt mướt

Nét viết & luyện viết chữ 嚎啕

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 嚎

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (28 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀO (嚎): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 17 nét (14 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

嚎
háotáo HÀO ĐÀO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gào khóc; khóc oà; khóc sướt mướt

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 17 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ HÀO (嚎): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 17 nét (14 nét phụ).

啕
táo ĐÀO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rên rỉ

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 11 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ ĐÀO (啕): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 11 nét (8 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “嚎啕”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

孩子嚎啕大哭不止。

Háizi háotáo dà kū bù zhǐ.

“Đứa trẻ khóc thét không ngừng.”

Từ “嚎啕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →