喷砂: phun cát
Nét viết & luyện viết chữ 喷砂
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHUN (喷, phồn thể: 噴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 廾 (CỦNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 打喷嚏 (ĐẢ PHUN ĐẾ: hắt hơi, hắt xì).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phun ra, xịt ra, phun trào
Chữ PHUN (喷, phồn thể: 噴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 廾 (CỦNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 打喷嚏 (ĐẢ PHUN ĐẾ: hắt hơi, hắt xì).
phun cát
Chữ SA (砂): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét (4 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “喷砂”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们提供专业的喷砂处理服务。
Wǒmen tígōng zhuānyè de pēn shā chǔlǐ fúwù.
“Chúng tôi cung cấp dịch vụ phun cát chuyên nghiệp.”
喷砂机可以清理金属表面。
Pēn shā jī kě yǐ qīng lǐ jīn shǔ biǎo miàn.
“Máy phun cát có thể làm sạch bề mặt kim loại.”
Từ “喷砂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn