喷泉: đài phun nước; suối phun
Nét viết & luyện viết chữ 喷泉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHUN (喷, phồn thể: 噴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 廾 (CỦNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 打喷嚏 (ĐẢ PHUN ĐẾ: hắt hơi, hắt xì).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phun ra, xịt ra, phun trào
Chữ PHUN (喷, phồn thể: 噴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 廾 (CỦNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 打喷嚏 (ĐẢ PHUN ĐẾ: hắt hơi, hắt xì).
suối, dòng suối, mạch nước ngầm
Câu thơ nhớ chữ: “Nước trong trắng vắt đầu nguồn Tuôn trào róc rách suối ngàn mát trong. Trên BẠCH (白) dưới THỦY (水) tuôn trào, Chữ TUYỀN (泉) suối mát ngọt ngào ngàn năm.”
Chữ TUYỀN (泉) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ mạch nước ngầm từ lòng hang đá (白) phun trào dòng nước mát (水) ra ngoài. Suối nguồn là khởi đầu của muôn ngọn sông lớn, biểu trưng cho sự tinh khiết và bất tận.
Câu ví dụ với từ “喷泉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孩子们在喷泉旁玩耍。
háizimen zài pēnquán páng wánshuǎ.
“Bọn trẻ chơi đùa bên đài phun nước.”
这个喷泉每天定时开放。
zhège pēnquán měitiān dìngshí kāifàng.
“Đài phun nước này mở theo giờ mỗi ngày.”
Từ “喷泉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn