啜泣: khóc nức nở
Nét viết & luyện viết chữ 啜泣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XUYẾT (啜): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 11 nét (8 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khóc nức nở
Chữ XUYẾT (啜): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 11 nét (8 nét phụ).
khóc nức nở
Chữ KHẤP (泣): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét (5 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “啜泣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
幽幽啜泣
yōu yōu chuò qì
“Khóc thút thít”
她啜泣着说不出话。
tā chuòqìzhe shuō bù chū huà.
“Cô ấy khóc nức nở không nói được lời nào.”
Từ “啜泣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn