哎呀
Minh họa từ vựng 哎呀
āiyā HÁN VIỆT: AI NHA

哎呀: ối chao, trời ơi, ái chà (thán từ kinh ngạc/bất ngờ)

ối chao trời ơi ái chà (thán từ kinh ngạc/bất ngờ)

Nghĩa tiếng Anh (English): gosh, ah, oh dear (expressing surprise, shock, or regret)

Nét viết & luyện viết chữ 哎呀

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 哎

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “哎呀” (āiyā) có âm Hán Việt là “AI NHA”, thuộc bộ thủ 金, mang nghĩa chính là “ối chao, trời ơi, ái chà (thán từ kinh ngạc/bất ngờ)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

哎
āi AI

này, ôi, chà (thán từ gọi hoặc ngạc nhiên/tiếc nuối)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
呀
ya NHA

a, nha, nhé (trợ từ ngữ khí)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “哎呀”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

哎呀,这组极端工况下的疲劳测试数据真是太关键了,完全推翻了先前的传统物理经验假设!

Āi yā, zhè zǔ jí duān gōng kuàng xià de pí láo cè shì shù jù zhēn shì tài guān jiàn le, wán quán tuī fān le xiān qián de chuán tǒng wù lǐ jīng yàn jiǎ shè!

“Ối chao trời ơi, bộ dữ liệu thử nghiệm độ mỏi dưới điều kiện làm việc cực đoan này thật sự quá then chốt, đã lật đổ hoàn toàn các giả thiết kinh nghiệm vật lý truyền thống trước đây!”

Gosh, this fatigue test data under extreme conditions is crucial, completely overturning previous empirical hypotheses!

Từ “哎呀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →