唉: vâng, dạ, ừ — tiếng đáp lời (āi); ôi, haizz — tiếng thở dài buồn bã/tiếc nuối (ài)
Nghĩa tiếng Anh (English): yes, okay — answering call (āi); alas, oh dear — sighing (ài)
Nét viết & luyện viết chữ 唉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “唉” (āi / ài) có âm Hán Việt là “AI”, thuộc bộ thủ 女, mang nghĩa chính là “vâng, dạ, ừ — tiếng đáp lời (āi); ôi, haizz — tiếng thở dài buồn bã/tiếc nuối (ài)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vâng, dạ, ừ — tiếng đáp lời (āi); ôi, haizz — tiếng thở dài buồn bã/tiếc nuối (ài)
Câu ví dụ với từ “唉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
唉,要是早十分钟出门,就不会错过这班火车了。
Ài, yàoshi zǎo shí fēnzhōng chūmén, jiù bú huì cuòguò zhè bān huǒchē le.
“[ài - Thán từ] Haizz, giá mà ra ngoài sớm 10 phút thì đã không lỡ chuyến tàu hỏa này rồi.”
In daily study and work, we need to learn how to better term.
遇到困难别总是唉声叹气的,振作起来想办法吧!
Yùdào kùnnan bié zǒngshì āishēng-tànqì de, zhènzuò qǐlái xiǎng bànfǎ ba!
“[āi - Thán từ] Gặp khó khăn đừng cứ mãi thở vắn than dài, hãy xốc lại tinh thần để nghĩ cách đi!”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "唉" (Than ôi) is crucial.
Từ “唉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn