响铃落幕: rung chuông hạ màn
Nét viết & luyện viết chữ 响铃落幕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HƯỞNG (响, phồn thể: 響): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH). Từ ghép HSK: 影响 (ẢNH HƯỞNG: ảnh hưởng, tác động), 响亮 (HƯỞNG LƯỢNG: vang dội, vang rền đanh thép; nổi danh vang lừng), 响应 (HƯỞNG ỨNG: hưởng ứng, đáp lại lời kêu gọi; thời gian đáp ứng (kỹ thuật)), 音响 (ÂM HƯỞNG: âm thanh, dàn âm thanh chuyên dụng chất lượng cao).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vang lên, kêu, tiếng vang
Chữ HƯỞNG (响, phồn thể: 響): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH). Từ ghép HSK: 影响 (ẢNH HƯỞNG: ảnh hưởng, tác động), 响亮 (HƯỞNG LƯỢNG: vang dội, vang rền đanh thép; nổi danh vang lừng), 响应 (HƯỞNG ỨNG: hưởng ứng, đáp lại lời kêu gọi; thời gian đáp ứng (kỹ thuật)), 音响 (ÂM HƯỞNG: âm thanh, dàn âm thanh chuyên dụng chất lượng cao).
chuông, tiếng chuông
Chữ LINH (铃, phồn thể: 鈴): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 人 (NHÂN).
rơi, rụng, hạ xuống, tụt hậu (luò); bỏ quên, sót lại (là); hạ xuống — khẩu ngữ (lào)
Chữ LẠC (落): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 落后 (LẠC HẬU: lạc hậu, tụt hậu, lùi lại phía sau), 丢三落四 (ĐÂU TAM LẠC TỨ: hay quên, đãng trí, nhớ trước quên sau), 堕落 (ĐOẠ LẠC: sa đọa, trụy lạc, tha hóa).
rèm, màn, lều
Chữ MẠC (幕): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 开幕式 (KHAI MẠC THỨC: lễ khai mạc), 字幕 (TỰ MẠC: phụ đề (phim ảnh, video)), 内幕 (NỘI MẠC: nội tình, chuyện thâm cung bí sử phía sau).
Câu ví dụ với từ “响铃落幕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
比赛响铃落幕,大家鼓掌。
Bǐsài xiǎng líng luòmù, dàjiā gǔzhǎng.
“Trận đấu rung chuông hạ màn, mọi người vỗ tay.”
Từ “响铃落幕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn