哆嗦: run lẩy bẩy, run rẩy cầm cập (vì rét, sợ hãi)
Nghĩa tiếng Anh (English): to tremble, to shiver, to quiver
Nét viết & luyện viết chữ 哆嗦
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÁ (哆): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 夕 (TỊCH). Từ ghép HSK: 哆嗦 (ĐÁ SÁCH: run lẩy bẩy, run rẩy cầm cập (vì rét, sợ hãi)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
run lẩy bẩy, run rẩy cầm cập (vì rét, sợ hãi)
Chữ ĐÁ (哆): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 夕 (TỊCH). Từ ghép HSK: 哆嗦 (ĐÁ SÁCH: run lẩy bẩy, run rẩy cầm cập (vì rét, sợ hãi)).
run lẩy bẩy, run rẩy cầm cập (vì rét, sợ hãi)
Chữ SÁCH (嗦): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 冖 (MỊCH) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 哆嗦 (ĐÁ SÁCH: run lẩy bẩy, run rẩy cầm cập (vì rét, sợ hãi)).
Câu ví dụ với từ “哆嗦”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在零下四十摄氏度的极寒冰原上开展抢修作业,即便冻得全身瑟瑟哆嗦,抢险队员的手依然紧紧握住工具。
Zài líng xià sì shí shè shì dù de jí hán bīng yuán shàng kāi zhǎn qiǎng xiū zuò yè, jí biàn dòng dé quán shēn sè sè duō suo, qiǎng xiǎn duì yuán de shǒu yī rán jǐn jǐn wò zhù gōng jù.
“Triển khai công tác sửa chữa khẩn cấp trên cánh đồng băng giá rét cực đoan âm 40 độ C, dẫu bị rét lạnh tới mức toàn thân run lẩy bẩy cầm cập, tay của người chiến sĩ cứu hộ vẫn nắm chặt lấy dụng cụ sửa chữa.”
Conducting repairs in forty-below-zero polar cold, though shivering from head to toe, the rescuer's hands gripped tools firmly.
深刻领悟“哆嗦”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ duō suō ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “哆嗦” (run lẩy bẩy, run rẩy cầm cập (vì rét, sợ hãi) - ĐÁ SÁCH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "哆嗦" (run lẩy bẩy, run rẩy cầm cập (vì rét, sợ hãi)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “哆嗦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn