咥: cười; cười nhạo; cười ầm
Nét viết & luyện viết chữ 咥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỆT (咥): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cười; cười nhạo; cười ầm
Chữ ĐIỆT (咥): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “咥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他听到笑声,忍不住咥了起来。
Tā tīng dào xiàoshēng, rěn bù zhù xì le qǐlái.
“Anh ấy nghe thấy tiếng cười, không nhịn được mà cười ầm lên.”
Từ “咥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn