咀
Minh họa từ vựng 咀
zuǐ HÁN VIỆT: TRỚ

咀: miệng; mồm

miệng mồm

Nét viết & luyện viết chữ 咀

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 咀

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (3 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỚ (咀): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 咀嚼 (TRỚ TƯỚC: nhai kỹ; nghiền ngẫm thấu đáo).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

咀
zuǐ TRỚ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

miệng; mồm

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ TRỚ (咀): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 咀嚼 (TRỚ TƯỚC: nhai kỹ; nghiền ngẫm thấu đáo).

Câu ví dụ với từ “咀”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这咀笑得真灿烂。

zhè zuǐ xiào dé zhēn cànlàn.

“Cái miệng này cười thật tươi.”

Ví dụ #2

她的咀微微上扬。

tā de zuǐ wēi wēi shàngyáng.

“Miệng cô ấy hơi nhếch lên.”

Từ “咀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →