告诫 Phồn thể: 告誡
Minh họa từ vựng 告诫
gào jiè HÁN VIỆT: CÁO GIỚI

告诫: răn dạy, cảnh báo, khuyên răn

răn dạy cảnh báo khuyên răn

Nghĩa tiếng Anh (English): to warn, to admonish, to caution

Nét viết & luyện viết chữ 告诫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 告

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Phía trên bộ NGƯU lễ trầu, Phía dưới bộ KHẨU cúi đầu bẩm thưa. Chữ CÁO thông báo sớm trưa, Lời nói thành tín chẳng lừa dối ai.” — Chữ CÁO (告) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ NGƯU (牛 - con trâu làm lễ vật) ở phía trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở phía dưới. Trong văn hóa cổ đại, mỗi khi có đại sự, người xưa thường dâng lễ vật trâu bò lên đàn tế và thành kính đọc lời khấn trình báo với thần linh, tổ tiên. Từ nghi thức khấn cáo trang trọng đó, chữ CÁO (告) mở rộng nghĩa thành báo cáo, thông báo, khuyên bảo và nói rõ sự việc cho mọi người cùng biết.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

告
gào CÁO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

báo, nói cho biết; tố cáo, kiện; tuyên bố

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên bộ NGƯU lễ trầu, Phía dưới bộ KHẨU cúi đầu bẩm thưa. Chữ CÁO thông báo sớm trưa, Lời nói thành tín chẳng lừa dối ai.”

Chữ CÁO (告) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ NGƯU (牛 - con trâu làm lễ vật) ở phía trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở phía dưới. Trong văn hóa cổ đại, mỗi khi có đại sự, người xưa thường dâng lễ vật trâu bò lên đàn tế và thành kính đọc lời khấn trình báo với thần linh, tổ tiên. Từ nghi thức khấn cáo trang trọng đó, chữ CÁO (告) mở rộng nghĩa thành báo cáo, thông báo, khuyên bảo và nói rõ sự việc cho mọi người cùng biết.

诫
jiè GIỚI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cảnh cáo; khuyên nhủ; khuyến cáo; răn

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.) 廾 CỦNG (Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính.)

Chữ GIỚI (诫, phồn thể: 誡): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 戈 (QUA) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 告诫 (CÁO GIỚI: răn dạy, cảnh báo, khuyên răn).

Câu ví dụ với từ “告诫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

老一辈院士常常严肃告诫年轻科研人员,必须沉下心来耐得住寂寞,绝不能在学术道路上急功近利、弄虚作假。

Lǎo yī bèi yuàn shì cháng cháng yán sù gào jiè nián qīng kē yán rén yuán, bì xū chén xià xīn lái nài dé zhù jì mò, jué bù néng zài xué shù dào lù shàng jí gōng jìn lì, nòng xū zuò jiǎ.

“Viện sĩ thế hệ đi trước thường nghiêm túc khuyên răn răn dạy các cán bộ nghiên cứu khoa học trẻ tuổi bắt buộc phải lắng lòng chịu đựng sự cô đơn tịch mịch, tuyệt đối không thể hám lợi trước mắt hay gian dối làm giả trên con đường học thuật.”

Senior academicians often admonish young researchers to be patient with solitude, never rushing for quick gains or falsifying data.

Ví dụ #2

深刻领悟“告诫”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ gào jiè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “告诫” (răn dạy, cảnh báo, khuyên răn - CÁO GIỚI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "告诫" (răn dạy, cảnh báo, khuyên răn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “告诫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →