告状: kiện cáo, mách tội tố cáo khiếu nại
Nghĩa tiếng Anh (English): to complain, to lodge a complaint, to sue, to inform against
Nét viết & luyện viết chữ 告状
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Phía trên bộ NGƯU lễ trầu, Phía dưới bộ KHẨU cúi đầu bẩm thưa. Chữ CÁO thông báo sớm trưa, Lời nói thành tín chẳng lừa dối ai.” — Chữ CÁO (告) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ NGƯU (牛 - con trâu làm lễ vật) ở phía trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở phía dưới. Trong văn hóa cổ đại, mỗi khi có đại sự, người xưa thường dâng lễ vật trâu bò lên đàn tế và thành kính đọc lời khấn trình báo với thần linh, tổ tiên. Từ nghi thức khấn cáo trang trọng đó, chữ CÁO (告) mở rộng nghĩa thành báo cáo, thông báo, khuyên bảo và nói rõ sự việc cho mọi người cùng biết.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
báo, nói cho biết; tố cáo, kiện; tuyên bố
Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên bộ NGƯU lễ trầu, Phía dưới bộ KHẨU cúi đầu bẩm thưa. Chữ CÁO thông báo sớm trưa, Lời nói thành tín chẳng lừa dối ai.”
Chữ CÁO (告) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ NGƯU (牛 - con trâu làm lễ vật) ở phía trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở phía dưới. Trong văn hóa cổ đại, mỗi khi có đại sự, người xưa thường dâng lễ vật trâu bò lên đàn tế và thành kính đọc lời khấn trình báo với thần linh, tổ tiên. Từ nghi thức khấn cáo trang trọng đó, chữ CÁO (告) mở rộng nghĩa thành báo cáo, thông báo, khuyên bảo và nói rõ sự việc cho mọi người cùng biết.
kiện cáo, mách tội tố cáo khiếu nại
Chữ TRẠNG (状, phồn thể: 狀): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 7 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 形状 (HÌNH TRẠNG: hình dạng, hình dáng), 状况 (TRẠNG HUỐNG: tình trạng, trạng thái, hiện trạng), 状态 (TRẠNG THÁI: trạng thái, phong độ), 现状 (HIỆN TRẠNG: hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại).
Câu ví dụ với từ “告状”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对某些西方企业无理向国际贸易仲裁机构恶意告状索赔,我国科技骨干企业凭借完整的自主专利链条赢得全面胜诉。
Miàn duì mǒu xiē xī fāng qǐ yè wú lǐ xiàng guó jì mào yì zhòng cái jī gòu è yì gào zhuàng suǒ péi, wǒ guó kē jì gǔ gàn qǐ yè píng jiè wán zhěng de zì zhǔ zhuān lì liàn tiáo yíng dé quán miàn shèng sù.
“Đứng trước việc một số doanh nghiệp phương Tây kiện cáo mách tội khiếu nại ác ý đòi bồi thường vô lý lên Cơ quan Trọng tài Thương mại Quốc tế, doanh nghiệp nòng cốt công nghệ nước ta dựa vào chuỗi bằng sáng chế tự chủ hoàn chỉnh đã giành toàn thắng thắng kiện toàn diện.”
Facing malicious lawsuits lodged by foreign firms, domestic tech enterprises won total victories through solid patent chains.
Từ “告状” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn