呆: ở lại, lưu lại; ngơ ngác, ngốc nghếch
Nghĩa tiếng Anh (English): to stay, foolish, blank, stunned
Nét viết & luyện viết chữ 呆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGAI (呆): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 发呆 (PHÁT NGAI: ngẩn ngơ, ngơ ngác, thẫn thờ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ở lại, lưu lại; ngơ ngác, ngốc nghếch
Chữ NGAI (呆): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 发呆 (PHÁT NGAI: ngẩn ngơ, ngơ ngác, thẫn thờ).
Câu ví dụ với từ “呆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
假日里与其整天呆在家里对着手机发呆,不如走到大自然中呼吸新鲜空气。
Jià rì lǐ yǔ qí zhěng tiān dāi zài jiā lǐ duì zhuó shǒu jī fā dāi, bù rú zǒu dào dà zì rán zhōng hū xī xīn xiān kōng qì.
“Những ngày nghỉ thay vì cứ ở lì trong nhà dán mắt vào điện thoại ngẩn ngơ, chi bằng hãy bước ra ngoài thiên nhiên để hít thở bầu không khí trong lành.”
During holidays, rather than staying home all day staring blankly at phones, walk out into nature to breathe fresh air.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“呆”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dāi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “呆” (ở lại, lưu lại - NGỐC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "呆" (ở lại, lưu lại) is crucial.
Từ “呆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn