吓人: sợ; đáng sợ; kinh khủng
Nét viết & luyện viết chữ 吓人
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÁCH (吓, phồn thể: 嚇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 卜 (BỐC). Từ ghép HSK: 恐吓 (KHỦNG HÁCH: đe dọa, hăm dọa, tống tiền uy hiếp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià); đe dọa,恐吓 — văn viết (hè)
Chữ HÁCH (吓, phồn thể: 嚇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 卜 (BỐC). Từ ghép HSK: 恐吓 (KHỦNG HÁCH: đe dọa, hăm dọa, tống tiền uy hiếp).
người
Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét nghiêng nghiêng tựa bóng hình, Âm Dương hòa hiệp dệt nhân sinh. Một mình cô độc khôn thành tựu, Nương tựa cùng nhau trọn nghĩa tình.”
Chữ NHÂN (人) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Nhân (人 - 2 nét) gồm một nét phẩy và một nét mác nương tựa vào nhau, do hai khí Âm Dương hòa hợp tác thành. Đạo làm người răn dạy: không một ai có thể tồn tại đơn độc trên thế gian; con người sinh ra phải biết dựa vào nhau, sẻ chia và tương trợ đồng loại. Khi chữ Nhân 人 kết hợp với số Nhị 二 sẽ tạo nên chữ Nhân 仁 (nhân ái) - đạo đức cao nhất của bậc hiền nhân.
Câu ví dụ với từ “吓人”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
昨天的新闻报道真吓人。
zuótiān de xīnwén bàodào zhēn xiàrén.
“Bản tin hôm qua thật đáng sợ.”
那个幽灵的影像真吓人。
nàgè yōulíng de yǐngxiàng zhēn xiàrén.
“Hình ảnh của ma quái thật đáng sợ.”
Từ “吓人” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn