后悔: hối hận, hối tiếc
Nghĩa tiếng Anh (English): to regret, to repent
Nét viết & luyện viết chữ 后悔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vách HÁN che chở bên trên, Một lời miệng KHẨU vững bền ngôi cao. HẬU là phía trước phía sau, Sau này nhìn lại tự hào đường đi.” — Chữ HẬU (后) trong văn tự cổ là chữ hội ý chỉ bậc quân vương hoặc hoàng hậu dùng miệng (口) ban bố mệnh lệnh, sau được dùng làm chữ giản thể cho cả chữ HẬU (後 - phía sau, muộn hơn). Trong chữ HẬU (後) phồn thể, bộ XÍCH (彳 - bước chân) kết hợp với sợi dây tơ nhỏ trói chân khiến bước đi chậm lại và lùi về phía sau. Ngày nay, chữ HẬU vừa chỉ vị trí phía sau, thời gian tương lai ('sau này'), vừa chỉ Hoàng hậu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sau, phía sau; sau khi
Câu thơ nhớ chữ: “Vách HÁN che chở bên trên, Một lời miệng KHẨU vững bền ngôi cao. HẬU là phía trước phía sau, Sau này nhìn lại tự hào đường đi.”
Chữ HẬU (后) trong văn tự cổ là chữ hội ý chỉ bậc quân vương hoặc hoàng hậu dùng miệng (口) ban bố mệnh lệnh, sau được dùng làm chữ giản thể cho cả chữ HẬU (後 - phía sau, muộn hơn). Trong chữ HẬU (後) phồn thể, bộ XÍCH (彳 - bước chân) kết hợp với sợi dây tơ nhỏ trói chân khiến bước đi chậm lại và lùi về phía sau. Ngày nay, chữ HẬU vừa chỉ vị trí phía sau, thời gian tương lai ('sau này'), vừa chỉ Hoàng hậu.
hối hận, hối tiếc
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim day dứt từng ngày Ăn năn sám hối sửa sai nếp nhà. Bên TÂM (忄) chữ MỖI (每) tự răn, Chữ HỐI (悔) hướng thiện tháng năm đổi đời.”
Chữ HỐI (悔) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Mỗi (每 - mỗi ngày, thường xuyên). Khi phạm sai lầm, mỗi ngày nghĩ lại tâm can đều nhói đau. Biết hối hận là khởi đầu của sự thức tỉnh để làm lại cuộc đời.
Câu ví dụ với từ “后悔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我后悔说了那句话。
wǒ hòu huǐ shuō le nà jù huà 。
“Tôi hối hận vì đã nói câu đó.”
I regret saying that.
深入理解“后悔”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ hòu huǐ ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “后悔” (hối hận, hối tiếc - HẬU HỐI) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "后悔" (hối hận, hối tiếc) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “后悔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn