同伙
Minh họa từ vựng 同伙
tónghuǒ HÁN VIỆT: ĐỒNG HỎA

同伙: đồng bọn; đồng hội đồng thuyền; cùng nhóm

đồng bọn đồng hội đồng thuyền cùng nhóm

Nét viết & luyện viết chữ 同伙

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 同

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.” — Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

同
tóng / tòng ĐỒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cùng, giống nhau, đồng ý (tóng); ngõ, hẻm — trong 胡同 (tòng)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
冂 BỘ QUYNH (Không gian rộng lớn cùng chung một mái nhà biên giới.) 一 BỘ NHẤT (Một lòng một dạ, sự đoàn kết nhất trí.) 口 BỘ KHẨU (Một tiếng nói chung, sự đồng thuận hòa hợp.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.”

Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").

伙
huǒ HOẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhóm, bọn, đám (người); chung bè bạn; bữa ăn

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Chữ HOẢ (伙, phồn thể: 夥): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 伙伴 (HOẢ BẠN: bạn bè, bạn đồng hành, đối tác), 小伙子 (TIỂU HOẢ TỬ: chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên), 大伙儿 (ĐẠI HOẢ NHI: mọi người, cả làng, cả tập thể bè bạn), 合伙 (HỢP HOẢ: hợp tác làm ăn, chung vốn, hợp danh).

Câu ví dụ với từ “同伙”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

正在查他的已知同伙。

zhèngzài chá tā de yǐzhī tónghuǒ

“Điều hành các cộng sự được biết đến cuối cùng của anh ấy.”

Ví dụ #2

所有已知的同伙。

suǒyǒu yǐzhī de tónghuǒ

“Các cộng sự Yakuza được biết đến của Michael Noshimuri.”

Từ “同伙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →