同义词
Minh họa từ vựng 同义词
tóngyìcí HÁN VIỆT: ĐỒNG NGHĨA TỪ

同义词: từ đồng nghĩa

từ đồng nghĩa

Nét viết & luyện viết chữ 同义词

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 同

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.” — Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

同
tóng / tòng ĐỒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cùng, giống nhau, đồng ý (tóng); ngõ, hẻm — trong 胡同 (tòng)

Bộ 冂 (BỘ QUYNH • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
冂 BỘ QUYNH (Không gian rộng lớn cùng chung một mái nhà biên giới.) 一 BỘ NHẤT (Một lòng một dạ, sự đoàn kết nhất trí.) 口 BỘ KHẨU (Một tiếng nói chung, sự đồng thuận hòa hợp.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.”

Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").

义
yì NGHĨA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son, sống có đạo lý thủy chung trước sau như một.).

Bộ 乀 (BỘ PHIỆT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
羊 BỘ DƯƠNG (TRONG CHỮ PHỒN THỂ 義) (Con dê hiền lành thuần khiết, linh vật tế lễ trời đất.) 我 BỘ NGÃ (TRONG CHỮ PHỒN THỂ 義) (Bản ngã, cái tôi cá nhân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Con dê thuần khiết tế trời cao, Đem cái tôi dâng phụng đạo mầu. Dương trên Ngã dưới tròn đại nghĩa, Vì người quên bản dạ thanh tao.”

Chữ NGHĨA (义) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Nghĩa (phồn thể 義) trên là chữ Dương (羊 - con dê tế lễ thuần khiết), dưới là chữ Ngã (我 - cái tôi của ta). Dê là con vật hy sinh thân mình trong lễ tế Tam Sanh vì đại cuộc. Chữ Nghĩa dạy con người biết đặt cái tôi (Ngã) xuống dưới đức hy sinh thánh thiện (Dương), sống vì lẽ phải, hy sinh tư lợi vì hạnh phúc cộng đồng và đại nghĩa giang sơn.

词
cí TỪ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

từ, từ ngữ, từ vựng; ca từ lời bài hát

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ TỪ (词, phồn thể: 詞): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 词语 (TỪ NGỮ: từ ngữ, từ vựng), 词典 (TỪ ĐIỂN: từ điển), 词汇 (TỪ HỐI: từ vựng, vốn từ ngữ).

Câu ví dụ với từ “同义词”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

快乐和高兴是同义词。

kuàilè he gāoxìng shì tóngyìcí.

“Hạnh phúc và vui vẻ là từ đồng nghĩa.”

Ví dụ #2

老师和教师是同义词。

lǎoshī hé jiàoshī shì tóngyìcí.

“Giáo viên và thầy giáo là từ đồng nghĩa.”

Từ “同义词” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →